actor's assistant
Định nghĩa
Danh từ: Trợ lý diễn viên – một người phụ trách trang phục cho một diễn viên, thường làm việc trong hậu trường sân khấu hoặc phim ảnh để hỗ trợ việc thay đồ, bảo quản và sắp xếp trang phục.
Ví dụ sử dụng
- (Trợ lý diễn viên nhanh chóng đưa cho anh ấy bộ trang phục đúng trước cảnh tiếp theo.)
- (Cô ấy đã làm trợ lý diễn viên cho một ngôi sao nổi tiếng Hollywood.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "actor's assistant" thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp của ngành điện ảnh, sân khấu hoặc truyền hình, nhấn mạnh vai trò hỗ trợ về mặt hậu cần trang phục.
- The actor's assistant ensured all costumes were steamed and ready for the dress rehearsal. (Trợ lý diễn viên đảm bảo tất cả trang phục đã được là hơi và sẵn sàng cho buổi tổng duyệt.)
Biến thể và từ gần giống
Wardrobe assistant (n): trợ lý tủ quần áo (từ đồng nghĩa phổ biến, mang tính chuyên môn cao hơn).
- The wardrobe assistant helped organize the costumes by scene. (Trợ lý tủ quần áo giúp sắp xếp trang phục theo từng cảnh.)
Costume assistant (n): trợ lý trang phục (từ gần nghĩa, thường dùng trong sản xuất phim).
- The costume assistant checked the fit of each outfit. (Trợ lý trang phục kiểm tra độ vừa vặn của từng bộ đồ.)
Từ đồng nghĩa
- Dresser (n): người phụ trách trang phục (thường dùng trong sân khấu, đặc biệt là hậu trường).
- The dresser helped the actor change quickly between scenes. (Người phụ trách trang phục giúp diễn viên thay đồ nhanh giữa các cảnh.)
Các cụm từ liên quan
- Assistant to the actor (n): trợ lý riêng của diễn viên (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả công việc hành chính).
- He was hired as an assistant to the actor for scheduling and travel. (Anh ấy được thuê làm trợ lý riêng của diễn viên để lo lịch trình và đi lại.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến cụm từ "actor's assistant".